G.O.L (Goods Online) Logo
Dịch vụ Đăng ký FDA
Giải pháp toàn cầu

Dịch vụ Đăng ký FDA

Tư vấn & đăng ký FDA trọn gói cho doanh nghiệp xuất khẩu sang Mỹ

Hỗ trợ đăng ký FDA cho thực phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm bổ sung và thiết bị y tế.

1,000+
Sản phẩm đã đăng ký
98.5%
Tỷ lệ thành công
2
Ngôn ngữ hỗ trợ
23+
Năm kinh nghiệm

Tư vấn & đăng ký FDA trọn gói cho doanh nghiệp xuất khẩu sang Mỹ

Hỗ trợ đăng ký FDA cho thực phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm bổ sung và thiết bị y tế.

1,000+
Sản phẩm đã đăng ký
98.5%
Tỷ lệ thành công
2
Ngôn ngữ hỗ trợ
23+
Năm kinh nghiệm

Nhóm sản phẩm thuộc FDA quản lý

4 nhóm sản phẩm chính bắt buộc đăng ký FDA khi vào thị trường Hoa Kỳ

Đăng ký FDA Thực phẩm

Dịch vụ FDA cho thực phẩm và đồ uống xuất khẩu vào Mỹ

  • FDA Food Facility Registration
  • Process Filing (SID)
  • Prior Notice & khai báo nhập khẩu
  • Tư vấn nhãn Nutrition Facts
  • Tuân thủ FSMA
Xem chi tiết
Đăng ký FDA Thực phẩm

Đăng ký FDA Mỹ phẩm (MoCRA)

Dịch vụ tuân thủ MoCRA cho mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân

  • Cosmetic Facility Registration
  • Cosmetic Product Listing
  • Tư vấn nhãn & thành phần
  • US Agent
Xem chi tiết
Đăng ký FDA Mỹ phẩm (MoCRA)

Đăng ký FDA Thực phẩm Bổ sung

Dịch vụ FDA cho dietary supplement và vitamin

  • FDA Facility Registration
  • Function claims
  • Tư vấn nhãn Supplement Facts
  • Đánh giá structure/function claims
Xem chi tiết
Đăng ký FDA Thực phẩm Bổ sung

Đăng ký FDA Thiết bị Y tế

Dịch vụ FDA cho thiết bị và dụng cụ y tế Class I, II

  • FDA Establishment Registration
  • Medical Device Listing
  • Hỗ trợ hồ sơ 510(k)
  • UDI/GUDID Registration
Xem chi tiết
Đăng ký FDA Thiết bị Y tế

Sẵn sàng bắt đầu?

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn miễn phí về giải pháp phù hợp nhất cho doanh nghiệp của bạn.

Quy trình FDA

4 bước chuẩn để hoàn thành đăng ký FDA

1

Tư vấn & đánh giá sản phẩm

Xác định nhóm FDA, yêu cầu đăng ký và nghĩa vụ tuân thủ.

1-2 tuần
2

Chuẩn bị hồ sơ

Thu thập thông tin cơ sở, thành phần, nhãn mác theo yêu cầu FDA.

2-4 tuần
3

Thực hiện đăng ký

Đăng ký cơ sở, sản phẩm trên hệ thống FDA.

1 tuần
4

Duy trì & hỗ trợ tuân thủ

Gia hạn định kỳ, cập nhật quy định mới, xử lý phát sinh.

Liên tục
Tại sao chọn chúng tôi

Tại sao chọn chúng tôi?

Những giá trị cốt lõi giúp G.O.L (Goods Online) trở thành đối tác tin cậy của hàng nghìn doanh nghiệp toàn cầu

Chuyên gia FDA 23+ năm kinh nghiệm

Am hiểu quy định FDA từ Food, Cosmetics, Supplement đến Medical Device. Xử lý hồ sơ chính xác ngay từ đầu.

98.5% hồ sơ đạt lần đầu

Quy trình chuẩn hóa, giảm thiểu rủi ro bị từ chối hoặc phát sinh pháp lý.

Triển khai nhanh, đúng tiến độ

Rút ngắn thời gian đăng ký. Hỗ trợ doanh nghiệp chủ động kế hoạch xuất khẩu.

Hỗ trợ toàn diện – Đồng hành lâu dài

G.O.L tư vấn từ A–Z, từ đánh giá sản phẩm, đăng ký FDA đến duy trì hồ sơ, gia hạn và cập nhật quy định mới trong suốt quá trình hoạt động.

Từ B2B đến e-commerce & D2C

Hỗ trợ từ nhà xuất khẩu truyền thống đến Amazon seller, Shopify brands, và thương hiệu D2C. Hiểu rõ yêu cầu của từng mô hình.

Văn phòng US Agent trực tiếp tại Mỹ

Không qua trung gian. G.O.L có văn phòng đại diện trực tiếp tại Hoa Kỳ, phản hồi FDA trong 24h, xử lý phát sinh kịp thời.

500+ doanh nghiệp tại 5+ quốc gia

Phục vụ doanh nghiệp tại Việt Nam, Singapore, Nhật Bản, Hàn Quốc và Malaysia. Am hiểu yêu cầu xuất khẩu từ nhiều thị trường châu Á.

Đối tác chính thức Amazon Global Selling

Được Amazon công nhận là nhà cung cấp dịch vụ chính thức. Hỗ trợ seller Việt Nam xuất khẩu và bán hàng trên Amazon Mỹ.

Chuyên xử lý case khó & khẩn cấp

Hàng bị giữ tại cảng (FDA detention), thanh tra đột xuất, warning letter, vi phạm cần khắc phục gấp. G.O.L nhận các trường hợp mà đơn vị khác từ chối.

1000+
Doanh nghiệp tin tưởng
50M+
Lô hàng đã xử lý
99.9%
Độ tin cậy hệ thống
4.9/5
Đánh giá khách hàng

Sẵn sàng xuất khẩu Mỹ?

23+ năm kinh nghiệm

Xuất khẩu sang Mỹ: Thiếu FDA = Không thể thông quan

FDA là yêu cầu bắt buộc với thực phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm chức năng khi vào thị trường Mỹ, bán trên Amazon hoặc làm việc với nhà phân phối.

Câu hỏi thường gặp về FDA (FAQ)

Giải đáp nhanh những thắc mắc phổ biến về dịch vụ FDA của chúng tôi

FDA quản lý khoảng 80% sản phẩm tiêu dùng nhập khẩu vào Mỹ. Các nhóm chính: 1. Thực phẩm (Food)

  • Thực phẩm chế biến, đóng gói
  • Đồ uống (trừ rượu >7% ABV)
  • Hải sản, thủy sản
  • Gia vị, nước chấm
  • Bánh kẹo, snack

2. Mỹ phẩm (Cosmetics)

  • Kem dưỡng, serum, lotion
  • Son môi, phấn, mascara
  • Dầu gội, sữa tắm
  • Nước hoa

3. Thực phẩm bổ sung (Dietary Supplements)

  • Vitamin, khoáng chất
  • Thảo dược, chiết xuất
  • Protein powder
  • Probiotics

4. Thiết bị y tế (Medical Devices)

  • Dụng cụ y tế
  • Thiết bị chẩn đoán
  • Vật tư tiêu hao y tế

Không thuộc FDA:

  • Thịt, gia cầm (thuộc USDA)
  • Rượu >7% ABV (thuộc TTB)
  • Thuốc trừ sâu (thuộc EPA)

Không. Đăng ký FDA KHÔNG phải là chứng nhận chất lượng Hiểu đúng về đăng ký FDA:

  • FDA Registration = thông báo cho FDA biết bạn đang sản xuất/xuất khẩu sản phẩm
  • KHÔNG có nghĩa FDA đã "approve" hoặc "certify" sản phẩm
  • KHÔNG có giá trị như "FDA Approved" (khái niệm này chỉ dùng cho thuốc và một số thiết bị y tế)

Đăng ký FDA cho phép:

  • Xuất khẩu hợp pháp vào Mỹ
  • Hàng được thông quan (không bị giữ vì thiếu registration)
  • Tuân thủ yêu cầu pháp lý cơ bản

Trách nhiệm của doanh nghiệp:

  • Tự chịu trách nhiệm về an toàn sản phẩm
  • Tuân thủ quy định ghi nhãn
  • Báo cáo sự cố (adverse event) nếu có

Lưu ý: Không được sử dụng "FDA Approved" trên nhãn sản phẩm thực phẩm, mỹ phẩm hoặc dietary supplement.

Không. Xuất khẩu sản phẩm thuộc quản lý của FDA vào Mỹ mà không đăng ký là vi phạm Federal Food, Drug, and Cosmetic Act (FD&C Act). Hàng hóa có thể bị giữ tại cảng và doanh nghiệp đối mặt nhiều hậu quả pháp lý.

  • Import Detention: FDA có quyền giữ lô hàng tại cảng nhập (detention) mà không cần thông báo trước. Hàng bị giữ không được phép lưu thông, và chi phí lưu kho do doanh nghiệp chịu
  • Import Refusal: Nếu hàng không đáp ứng yêu cầu, FDA ra quyết định từ chối nhập khẩu (refusal). Hàng phải tái xuất hoặc tiêu hủy — toàn bộ chi phí do shipper/importer chịu
  • Import Alert: FDA có thể đưa doanh nghiệp hoặc sản phẩm vào danh sách Import Alert — nghĩa là tất cả lô hàng tiếp theo sẽ bị giữ tự động (Detention Without Physical Examination — DWPE)
  • Warning Letter: FDA gửi cảnh báo chính thức yêu cầu khắc phục vi phạm trong thời hạn nhất định. Warning Letter được công khai trên website FDA
  • Phạt hình sự: Trường hợp nghiêm trọng (gian lận, gây nguy hiểm sức khỏe), FDA có thể chuyển hồ sơ sang DOJ để truy tố hình sự
  • G.O.L hỗ trợ: Nếu doanh nghiệp chưa đăng ký hoặc đang gặp vấn đề với FDA, G.O.L tư vấn và xử lý từ đăng ký mới đến khắc phục vi phạm (detention response, Import Alert removal)

Có. Mọi doanh nghiệp nước ngoài đăng ký FDA đều bắt buộc phải chỉ định một US Agent — đại diện tại Mỹ làm đầu mối liên hệ giữa doanh nghiệp và FDA.

  • Vai trò của US Agent: Nhận và chuyển tiếp thông báo từ FDA cho doanh nghiệp, phản hồi yêu cầu của FDA trong giờ làm việc Mỹ, hỗ trợ khi FDA kiểm tra (inspection) hoặc gửi Warning Letter, và cập nhật thông tin đăng ký khi có thay đổi
  • US Agent KHÔNG làm: Không chịu trách nhiệm pháp lý thay doanh nghiệp, không đảm bảo chất lượng hoặc an toàn sản phẩm, và không thực hiện đăng ký thay doanh nghiệp (trừ khi được ủy quyền)
  • Yêu cầu pháp lý: US Agent phải có địa chỉ thực tại Mỹ (không phải P.O. Box), phải sẵn sàng phản hồi FDA trong giờ làm việc. Nếu không có US Agent, FDA sẽ không chấp nhận đăng ký
  • Dịch vụ US Agent của G.O.L: Văn phòng tại Mỹ đóng vai trò US Agent trực tiếp, phản hồi FDA trong vòng 24 giờ, hỗ trợ xử lý sự cố (detention, warning letter, inspection), và nhắc nhở gia hạn FDA đúng hạn

Đăng ký FDA không phải làm một lần là xong — mỗi nhóm sản phẩm có chu kỳ gia hạn khác nhau. Không gia hạn đúng hạn nghĩa là mất hiệu lực đăng ký, và lô hàng tiếp theo có thể bị giữ tại cảng.

  • Thực phẩm (Food): Facility Registration gia hạn mỗi 2 năm vào năm chẵn (even-year renewal), trong khoảng 1/10 – 31/12. Product Listing không cần gia hạn nhưng phải cập nhật khi thay đổi sản phẩm
  • Mỹ phẩm (Cosmetics — MoCRA): Facility Registration gia hạn hàng năm (1/10 – 31/12). Product Listing cũng cần cập nhật hàng năm. Đây là yêu cầu mới theo luật MoCRA có hiệu lực từ 2023
  • Thực phẩm bổ sung (Dietary Supplements): Giống thực phẩm — gia hạn mỗi 2 năm vào năm chẵn (1/10 – 31/12)
  • Thiết bị y tế (Medical Devices): Gia hạn hàng năm (1/10 – 31/12). Phải đóng Annual Registration Fee cho FDA — mức phí thay đổi theo năm tài chính (FY2026: $11,423/cơ sở)
  • Hậu quả không gia hạn: FDA coi như doanh nghiệp chưa đăng ký. Tất cả lô hàng có thể bị detention khi nhập khẩu
  • G.O.L hỗ trợ: Nhắc nhở gia hạn trước thời hạn, thực hiện gia hạn trọn gói, và cập nhật Product Listing khi có thay đổi

FDA có quy định nhãn riêng cho từng nhóm sản phẩm, và vi phạm nhãn là một trong những lý do phổ biến nhất khiến hàng bị giữ tại cảng Mỹ. Nhãn phải đáp ứng cả yêu cầu chung và yêu cầu chuyên ngành.

  • Nguyên tắc chung cho tất cả sản phẩm FDA: Nhãn bắt buộc bằng tiếng Anh. Thông tin phải trung thực, không gây hiểu lầm. Không được claim chữa bệnh trên sản phẩm không phải thuốc (drug claims). Phải ghi rõ tên và địa chỉ nhà sản xuất/distributor, trọng lượng tịnh (net weight), và nước xuất xứ
  • Thực phẩm: Bảng Nutrition Facts (21 CFR 101), danh sách thành phần theo thứ tự giảm dần, khai báo allergen theo FALCPA (sữa, đậu phộng, lúa mì, đậu nành, hải sản, hạt cây, trứng, vừng)
  • Mỹ phẩm (MoCRA): Danh sách thành phần đầy đủ theo 21 CFR 701.3, cảnh báo an toàn khi cần thiết, không claim "FDA Approved" hoặc chữa bệnh. Không được claim sản phẩm có tác dụng y tế (nếu claim → bị phân loại thành drug)
  • Thực phẩm bổ sung: Bảng Supplement Facts (khác Nutrition Facts), khai báo đầy đủ thành phần và liều dùng, disclaimer bắt buộc: "This statement has not been evaluated by the FDA. This product is not intended to diagnose, treat, cure, or prevent any disease."
  • Thiết bị y tế: Nhãn theo 21 CFR 801, UDI (Unique Device Identifier) cho thiết bị áp dụng, hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Anh
  • G.O.L hỗ trợ: Rà soát và chỉnh sửa nhãn trước khi xuất khẩu — đảm bảo tuân thủ đúng format cho từng nhóm sản phẩm

Đăng ký FDA là bước ban đầu — mỗi lô hàng xuất sang Mỹ sau đó đều có yêu cầu riêng cần hoàn thành trước khi hàng đến cảng. Không thực hiện đầy đủ có thể khiến hàng bị giữ hoặc từ chối nhập.

  • Prior Notice (thực phẩm, đồ uống, thực phẩm bổ sung): Bắt buộc khai báo với FDA trước mỗi lô hàng thực phẩm. Thời gian nộp: ít nhất 15 ngày trước khi hàng đến (đường biển) hoặc 4 giờ trước (hàng không). Không khai Prior Notice = hàng bị từ chối nhập tự động
  • ISF (Importer Security Filing / 10+2): Bắt buộc cho hàng đường biển. Phải nộp 24 giờ trước khi tàu rời cảng xuất. Phạt: từ $5,000/lần vi phạm
  • AMS/ACE eManifest: Khai báo thông tin lô hàng cho CBP qua hệ thống ACE. Áp dụng cho tất cả phương thức vận chuyển (biển, không, đường bộ)
  • Commercial Invoice & Packing List: Hóa đơn thương mại ghi rõ mô tả hàng, giá trị, HS code, xuất xứ. Packing List chi tiết số lượng và đóng gói
  • Importer Bond: Bảo lãnh nhập khẩu bắt buộc với CBP. Có hai loại: Single Entry Bond (từng lô) hoặc Continuous Bond (bảo lãnh năm)
  • FSVP records (nếu áp dụng): Nếu doanh nghiệp đóng vai trò FSVP Importer, cần duy trì hồ sơ FSVP cho từng nhà cung cấp nước ngoài
  • G.O.L hỗ trợ: Khai báo Prior Notice, ISF, AMS/ACE trọn gói cho từng lô hàng. Đăng ký và quản lý Importer Bond. Hỗ trợ xử lý khi hàng bị giữ. Nếu G.O.L đóng vai trò FSVP Agent, G.O.L cũng hỗ trợ lưu trữ và quản lý hồ sơ FSVP (record keeping) theo đúng yêu cầu FDA

Có. FDA có quyền kiểm tra bất kỳ cơ sở sản xuất nước ngoài nào đã đăng ký, bao gồm các nhà máy tại Việt Nam. Tần suất kiểm tra tùy thuộc vào loại sản phẩm và mức độ rủi ro.

  • Loại kiểm tra: Kiểm tra định kỳ (routine/surveillance inspection) theo lịch trình của FDA và kiểm tra khi có sự cố (for-cause inspection) khi FDA phát hiện vi phạm, khiếu nại, hoặc adverse event
  • Tần suất theo ngành: Thực phẩm: FDA tăng tần suất kiểm tra cơ sở nước ngoài theo FSMA — mục tiêu kiểm tra ít nhất 1 lần mỗi 3–5 năm cho cơ sở có rủi ro cao. Thiết bị y tế: cơ sở sản xuất thiết bị Class II/III có thể bị kiểm tra bất kỳ lúc nào. Mỹ phẩm: MoCRA trao quyền kiểm tra mới cho FDA từ 2023
  • FSVP audit path: Nếu doanh nghiệp Mỹ nhập hàng từ Việt Nam theo FSVP, họ có nghĩa vụ đánh giá rủi ro và có thể yêu cầu audit cơ sở sản xuất tại Việt Nam như một phần kế hoạch FSVP
  • Quy trình kiểm tra: FDA thường thông báo trước (nhưng không bắt buộc). Kiểm tra bao gồm rà soát hồ sơ sản xuất, vệ sinh nhà máy, quy trình kiểm soát chất lượng, và hồ sơ lưu trữ. Kết thúc bằng Form FDA 483 (nếu phát hiện vi phạm)
  • G.O.L hỗ trợ: Chuẩn bị trước inspection — rà soát hồ sơ, hệ thống, và quy trình. Đồng hành trong quá trình kiểm tra qua vai trò US Agent. Hỗ trợ khắc phục sau inspection nếu nhận Form FDA 483

Thời gian đăng ký FDA phụ thuộc vào loại sản phẩm, mức độ hoàn thiện hồ sơ, và các yêu cầu bổ sung theo ngành. Facility Registration bản thân nhanh, nhưng tổng thời gian chuẩn bị có thể dài hơn đáng kể.

  • Thực phẩm: FDA Facility Registration: 1–3 ngày. FSVP setup: 10–20 ngày. Rà soát nhãn (Label review): 10–30 ngày. Prior Notice: xử lý trong ngày cho từng lô. Tổng thời gian chuẩn bị: 3–6 tuần
  • Mỹ phẩm (MoCRA): Facility Registration: 1–3 ngày. Product Listing: 3–10 ngày. Rà soát nhãn (Label review): 10–30 ngày. Safety Substantiation: 5–10 ngày. Tổng: 3–5 tuần
  • Thực phẩm bổ sung: Tương tự thực phẩm. Thêm NDI Notification nếu có thành phần mới: tối thiểu 75 ngày trước khi bán. Structure/Function Claims: nộp ít nhất 30 ngày trước khi đưa sản phẩm ra thị trường
  • Thiết bị y tế Class I (exempt): 2–4 tuần — đăng ký Establishment, chỉ định US Agent, Product Listing
  • Thiết bị y tế Class II (510(k)): 4–8 tháng — bao gồm chuẩn bị hồ sơ 510(k), nộp và chờ FDA clearance
  • Lưu ý: Hồ sơ thiếu hoặc sai thông tin sẽ kéo dài thời gian xử lý. G.O.L hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu và xử lý song song các bước để rút ngắn tổng thời gian

G.O.L cung cấp dịch vụ đăng ký FDA trọn gói từ đánh giá sản phẩm đến hỗ trợ sau đăng ký, tích hợp trong một đầu mối thay vì phải phối hợp nhiều đơn vị tư vấn riêng lẻ.

  • Trước đăng ký: Đánh giá sản phẩm miễn phí, xác định nhóm FDA chính xác (Food vs Dietary Supplement, Cosmetic vs Drug), rà soát nhãn và thành phần, tư vấn chiến lược gia nhập thị trường phù hợp
  • Trong quá trình đăng ký: Chuẩn bị hồ sơ đúng chuẩn FDA, thực hiện Facility Registration, Product Listing, chỉ định US Agent, thiết lập FSVP (nếu cần), và hỗ trợ NDI/510(k) cho sản phẩm phức tạp
  • Sau đăng ký: Gia hạn FDA định kỳ, khai báo Prior Notice / ISF / eManifest cho từng lô hàng, xử lý sự cố (detention, warning letter, inspection), và cập nhật khi quy định thay đổi (MoCRA, FSMA)
  • Tại sao chọn G.O.L thay vì thuê nhiều tư vấn riêng:
  • Một đầu mối: G.O.L xử lý toàn bộ chuỗi — từ FDA registration, US Agent, FSVP, đến khai báo hải quan và logistics. Thuê riêng từng dịch vụ (US Agent một nơi, tư vấn nhãn một nơi, FSVP một nơi) tốn thời gian phối hợp và rủi ro sai sót giữa các bên
  • Chuyên sâu thị trường Việt Nam → Mỹ: G.O.L hiểu cả quy định Mỹ và thực tế sản xuất tại Việt Nam — tư vấn phù hợp với năng lực thực tế của doanh nghiệp
  • Hỗ trợ dài hạn: Không chỉ đăng ký xong rồi thôi — G.O.L đồng hành qua từng lô hàng, gia hạn, và xử lý sự cố. Tư vấn riêng thường chỉ bao gồm phạm vi dự án ban đầu
  • Tiết kiệm chi phí tổng thể: Gói trọn gói thường tiết kiệm hơn so với thuê 3–4 đơn vị riêng cho từng phần việc