G.O.L (Goods Online) Logo
Blog

Cách khai AMS hàng đi Mỹ sao là chính xác nhất

Admin User
20 phút đọc

Ngày nay, AMS đã trở thành một công cụ quan trọng trong quản lý, kiểm soát và xử lý thông tin hàng hóa khi nhập cảnh hoặc xuất cảnh. Với tính năng tự động hoá và tăng cường độ chính xác, AMS đóng vai...

Ngày nay, AMS đã trở thành một công cụ quan trọng trong quản lý, kiểm soát và xử lý thông tin hàng hóa khi nhập cảnh hoặc xuất cảnh. Với tính năng tự động hoá và tăng cường độ chính xác, AMS đóng vai trò quan trọng trong việc nâng  cao hiệu quả vận chuyển, giảm thiểu thời gian xử lý và cải thiện quản lý an ninh biên giới.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về hệ thống AMS, từ cách hoạt động của nó đến các nội dung khai báo thông tin hàng hóa, quy định về thời hạn và chế tài khi không tuân thủ, cũng như những lợi ích và áp dụng của AMS trong quá trình vận chuyển hàng hóa quốc tế. Hãy cùng khám phá sự quan trọng và ứng dụng thực tế của AMS trong lĩnh vực vận chuyển hiện đại nhé.

1. AMS là gì?

1.1. Định nghĩa AMS

AMS (Automated Manifest System) là một hệ thống tự động hoá sổ tờ khai hàng hóa được sử dụng trong lĩnh vực vận chuyển hàng hóa quốc tế. Hệ thống này được triển khai bởi U.S. Customs and Border Protection nhằm tăng cường sự hiệu quả và đảm bảo tính chính xác trong việc xử lý thông tin hàng hóa khi nhập cảnh hoặc xuất cảnh. 

AMS đã giải quyết các vấn đề này bằng cách cho phép các đơn vị vận tải và chủ hàng gửi thông tin về hàng hóa trước khi tàu hoặc máy bay đến cảng hoặc sân bay đích thông qua hệ thống tự động. Thông tin này bao gồm mô tả chi tiết về hàng hóa, thông tin vận chuyển như số lượng, trọng lượng, và thông tin xác thực của đơn vị vận chuyển. Điều này giảm thiểu thời gian kiểm tra tại cửa khẩu, cải thiện quản lý an ninh biên giới và tăng cường tính chính xác trong việc xác định hàng hóa và quản lý thông tin vận chuyển.


Hiện nay, AMS đã được triển khai rộng rãi và có vai trò quan trọng trong quản lý và kiểm soát hàng hóa vận chuyển quốc tế tới và từ Hoa Kỳ. Nó giúp tăng cường sự hiệu quả, giảm thiểu thủ tục phức tạp và thời gian xử lý, cũng như đảm bảo tính chính xác và an ninh trong quá trình vận chuyển hàng hóa quốc tế.


1.2. Quy mô áp dụng AMS

Hệ thống AMS (Automated Manifest System) được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực vận chuyển hàng hóa quốc tế, đặc biệt là đối với các hoạt động vận chuyển hàng hóa tới và từ Hoa Kỳ. Quy mô áp dụng AMS có thể bao gồm: Các hãng tàu; Các đơn vị vận tải đa phương thức (NVOCC); Các đơn vị vận chuyển hàng không; Các đại lý chuyển phát nhanh (Courier); Cơ quan hải quan và biên phòng;...


1.3. Nguyên nhân sử dụng hệ thống AMS

Sau sự kiện khủng bố ngày 11/09/2001, Mỹ ngày càng thắt chặt các biện pháp đảm bảo an toàn trong vận chuyển hàng hóa. Các chuyên gia đánh giá rằng tàu biển có thể dễ dàng trở thành mục tiêu khủng bố mới, do việc vận hành các con tàu container có liên quan mật thiết đến quá trình giao thương giữa các quốc gia, qua nhiều cảng biển và vận chuyển nhiều loại hàng hóa khác nhau.

Từ đó, Bộ luật an ninh vận chuyển hàng hải của Mỹ (US Maritime Transportation Security Act) ra đời để cải thiện sự an toàn đối với hàng hóa khi đến và rời khỏi lãnh thổ Hoa Kỳ bằng đường biển, hàng không, và các phương thức vận tải khác. Bộ luật được xét duyệt vào năm 2002, yêu cầu toàn bộ hàng hóa giao thương đến/ra khỏi Mỹ đều phải khai báo đầy đủ bằng các phương thức điện tử.

Cục Hải quan và Biên phòng Hoa Kỳ (CBP) chịu trách nhiệm thực hiện luật này.


2. Những lưu ý khi khai AMS hàng đi Mỹ

2.1. Bên khai AMS:

Việc khai báo AMS (Automated Manifest System) thường do các đơn vị vận tải hoặc đại diện vận chuyển hàng hóa đảm nhiệm. Dưới đây là các bên có thể chịu trách nhiệm khai báo AMS khi gửi hàng hóa đi Mỹ:

  • Đơn vị vận tải hàng hóa (Carrier): Đây là những công ty vận chuyển hàng hóa, bao gồm các hãng hàng không, công ty vận tải biển, công ty vận tải đường bộ hoặc công ty vận tải đường sắt. Đơn vị vận tải hàng hóa chịu trách nhiệm khai báo AMS để cung cấp thông tin về hàng hóa và vận chuyển.

  • Chủ hàng (Shipper): Chủ hàng là người hoặc công ty gửi hàng hóa đi Mỹ. Trong một số trường hợp, chủ hàng có thể tự khai báo AMS hoặc ủy quyền cho đơn vị vận tải khai báo AMS thay mình.

  • Đại diện hải quan (Customs Broker): Một đại diện hải quan có thể được sử dụng để khai báo AMS cho hàng hóa đi Mỹ. Đại diện hải quan là một công ty hoặc cá nhân được ủy quyền và có kiến thức chuyên môn về quy định hải quan và thủ tục nhập khẩu.

Trong quá trình vận chuyển hàng hóa, các bên trên có trách nhiệm cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ cho hồ sơ AMS, bao gồm thông tin về hàng hóa, vận chuyển và xác thực đơn vị vận chuyển. Điều này đảm bảo rằng thông tin hàng hóa được xử lý nhanh chóng và đáng tin cậy trong quá trình kiểm tra và nhập cảnh tại Mỹ.

Ngoài ra, trong lĩnh vực vận chuyển hàng hóa biển, AMS có sự liên quan đến quản lý sổ tờ khai hàng hóa, bao gồm Master B/L và House B/L.Vì thế:

  • Hãng tàu cũng cần có trách nhiệm khai báo AMS cho Master B/L nhằm đảm bảo rằng thông tin về tàu, chuyến đi, và các thông tin liên quan khác được cập nhật trong hệ thống AMS trước khi tàu đến cảng đích ở Mỹ. Hãng tàu cần có giấy phép hợp lệ từ Federal Maritime Commission (FMC) để có quyền khai báo AMS cho Master B/L.

  • Forwarder (đơn vị vận chuyển) cần khai báo AMS cho House B/L trong trường hợp hàng hóa được tổ chức vận chuyển bằng nhiều phương tiện hoặc thông qua nhiều đơn vị vận chuyển khác nhau. Forwarder cũng cần có giấy phép hợp lệ từ FMC (Ủy Ban Hàng Hải Liên Bang - Federal Maritime Commission) để được quyền vận chuyển hàng và khai báo AMS.



2.2. Thời hạn nộp AMS:

Thời hạn nộp AMS (Automated Manifest System) khác nhau tùy thuộc vào loại hình vận chuyển và các quy định hải quan cụ thể của từng quốc gia hoặc khu vực. Dưới đây là một số thông tin tổng quát về thời hạn nộp AMS cho các phương thức vận chuyển phổ biến:

  • Vận chuyển biển: Trong trường hợp vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, thông tin AMS thường phải được gửi trước khi tàu cập cảng tại cảng đích. Thời hạn cụ thể có thể khác nhau tùy theo quy định của cảng và đối tác vận tải. Thông thường, thông tin AMS cho vận chuyển biển được gửi trước 24-48 giờ trước khi tàu cập cảng.

  • Vận chuyển hàng không: Trong trường hợp vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không, thông tin AMS cần được gửi trước khi máy bay đến sân bay đích. Thời hạn cụ thể có thể khác nhau tùy theo quy định của các hãng hàng không và quy định hải quan địa phương. Thông thường, thông tin AMS cho vận chuyển hàng không được gửi trước 4 giờ đến 1 giờ trước khi máy bay đến sân bay đích.

Ngoại lệ về thời hạn khai báo AMS: Đối với các loại hàng rời như dầu, thóc lúa, quặng thép, hay lương thực, hoặc hàng break bulk (hàng chở trong thùng, kiện, pallet, nhưng không đóng trong container) phải nộp bản khai báo AMS điện tử ít nhất 24 giờ trước khi hàng đến cảng đầu tiên ở Mỹ.


2.3. Các loại AMS:

Dưới đây là một số loại AMS chính:

  • Regular AMS: Đây là loại AMS phổ biến nhất và được sử dụng bởi đa số các đơn vị vận chuyển và forwarder. Trong trường hợp này, đơn vị vận chuyển hoặc forwarder khai báo thông tin hàng hóa và vận chuyển cho hệ thống AMS. Họ gửi thông tin này cho cơ quan Hải quan và Biên phòng Hoa Kỳ trước khi hàng hóa đến cảng hoặc sân bay đích. Các đơn vị vận chuyển hoặc forwarder có thể sử dụng phần mềm hoặc dịch vụ trực tuyến để thực hiện khai báo AMS.

  • Not Regular AMS: Loại AMS này áp dụng cho các trường hợp đặc biệt khi thông tin hàng hóa không thể được khai báo bằng cách thông thường hoặc thông qua đơn vị vận chuyển chính thức. Thông tin AMS trong trường hợp này được khai báo trực tiếp bởi các bên liên quan khác như chủ hàng hoặc người mua hàng. Điều này có thể xảy ra trong trường hợp gửi hàng bởi người mua hàng trực tiếp từ nhà sản xuất đến đích hoặc khi người gửi không sử dụng đơn vị vận chuyển chính thức.

  • Self-filer: Self-filer (người tự khai báo) là một loại AMS đặc biệt trong đó chủ hàng tự khai báo thông tin hàng hóa và vận chuyển cho hệ thống AMS. Thay vì sử dụng đơn vị vận chuyển hoặc forwarder, chủ hàng tự mình đảm nhiệm việc khai báo AMS và gửi thông tin trực tiếp cho cơ quan Hải quan và Biên phòng. Điều này áp dụng cho những trường hợp khi chủ hàng có đủ kiến thức và khả năng để thực hiện khai báo AMS một cách độc lập.

Mỗi loại AMS có quy trình và yêu cầu khác nhau, tùy thuộc vào vai trò của bên khai báo và sự đặc thù của từng trường hợp vận chuyển hàng hóa. Quan trọng là tuân thủ các quy định và quy trình liên quan khi thực hiện khai báo AMS, để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ các quy định hải quan liên quan đến vận chuyển hàng hóa quốc tế.


2.4. Các nội dung khai báo AMS cụ thể:

Khi hãng tàu hoặc NVOCC (Non-Vessel Operating Common Carrier) điền thông tin về hàng hóa, container và tàu mẹ (mother vessel) trong quá trình khai báo AMS, họ cần cung cấp các thông tin cụ thể sau đây:

  • Thông tin về hàng hóa:

  • Số vận đơn của lô hàng. Chú ý, số vận đơn khi khai AMS sẽ phải bắt đầu bằng mã SCAC.

  • Loại hàng: FCL hay LCL.

  • Tên và địa chỉ đầy đủ của người gửi ghi trên vận đơn.

  • Tên và địa chỉ đầy đủ của người nhận ghi trên vận đơn.

  • Mô tả đầy đủ thông tin hàng: Trọng lượng cả bì, thể tích, mã HS 6 chữ số của hàng hóa, loại hàng và những mô tả ghi trong vận đơn của lô hàng.

  • Số cân kiện hàng hóa.

  • Dấu hiệu cho các kiện hàng (đặc biệt đối với hàng LCL).

  • Điền những thông tin cần thiết nếu đó là hàng nguy hiểm.

  • Mã SCAC – Standard Carrier Alpha Code: Là mã do Mỹ cấp cho tất cả hãng tàu để phân biết các hãng với nhau. Thông thường, mã SCAC gồm 04 chữ cái, được áp dụng cho các loại giấy tờ như vận đơn, AMS,…

  • Thông tin về container:

  • Số hiệu container (Container number).

  • Loại container (Loại, kích thước, và trọng lượng tịnh của container).

  • Trạng thái container (trống, đầy, hay tiết kiệm).

  • Thông tin về tàu mẹ (mother vessel):

  • Tên tàu mẹ (Tên và số hiệu tàu).

  • Tên và địa chỉ của chủ tàu mẹ (Owner/Operator).

  • Thông tin về vận đơn (bill of lading) và hợp đồng vận tải:

  • Số vận đơn (Bill of Lading number) hoặc số hợp đồng vận tải (Contract number).

  • Ngày và nơi ký kết vận đơn hoặc hợp đồng vận tải.

  • Tên và địa chỉ của người gửi hàng (Shipper) và người nhận hàng (Consignee).

Ngoài ra, hãng tàu/NVOCC cũng có thể được yêu cầu cung cấp các thông tin khác như số lượng khối lượng hàng hóa, thông tin về bảo hiểm, mã số container của các container khác liên quan đến lô hàng, và bất kỳ thông tin bổ sung nào mà cơ quan hải quan yêu cầu.

Quan trọng là hãng tàu/NVOCC tuân thủ các quy định và yêu cầu cụ thể của cơ quan hải quan và biên phòng khi khai báo AMS, để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ các quy định hải quan liên quan đến vận chuyển hàng hóa quốc tế.


2.5. Mức thu phí khai AMS:

Mức thu phí khai báo AMS (Automated Manifest System) có thể khác nhau tùy theo quy định của từng cơ quan hải quan và biên phòng, và cũng phụ thuộc vào quyền lực và chính sách thuế của quốc gia hoặc khu vực cụ thể. Dưới đây là một số thông tin tổng quan về mức thu phí khai AMS:

  • Hoa Kỳ (U.S. Customs and Border Protection - CBP): Tại Hoa Kỳ, CBP áp dụng mức thu phí cho việc khai báo AMS. Mức thu phí này thường được áp dụng cho mỗi lô hàng hoặc mỗi vận đơn và có thể thay đổi theo từng năm. Chi phí khai báo AMS thông thường nằm trong phạm vi từ vài chục đến vài trăm USD tùy thuộc vào loại hàng hóa và quy mô vận chuyển. Thông thường, mức thu phí sẽ dao động từ USD $25 – $35 tùy thuộc vào từng hãng tàu, và áp dụng cho toàn bộ lô hàng (không bội nhân theo số lượng container)

  • Các quốc gia/khu vực khác: Tại các quốc gia và khu vực khác, mức thu phí khai AMS có thể khác nhau. Mức thu phí thường phụ thuộc vào quy định của cơ quan hải quan và biên phòng địa phương, các yêu cầu về khai báo hàng hóa và dịch vụ được cung cấp bởi các đơn vị vận chuyển hoặc forwarder.

Ngoài mức thu phí khai AMS, còn có thể có các khoản phí khác liên quan đến khai báo và xử lý thông tin hàng hóa, như phí xử lý tài liệu, phí xử lý dữ liệu, phí dịch vụ của đơn vị vận chuyển hoặc forwarder, v.v. Mức thu phí và cách tính phí có thể được thương lượng hoặc được quy định trong các hợp đồng hoặc thỏa thuận giữa các bên liên quan trong quá trình vận chuyển hàng hóa quốc tế.


2.6. Chế tài đối với việc không tuân thủ quy tắc và thời hạn khai báo AMS:

Chế tài đối với việc không tuân thủ quy tắc và thời hạn khai báo AMS phụ thuộc vào quy định của từng quốc gia hoặc khu vực cụ thể. Tuy nhiên, dưới đây là một số chế tài thường áp dụng khi không tuân thủ quy tắc và thời hạn khai báo AMS:

  • Phạt tiền: Cơ quan hải quan và biên phòng có thể áp đặt mức phạt tiền đối với việc không tuân thủ quy tắc và thời hạn khai báo AMS. Mức phạt có thể được xác định theo quy định của cơ quan hải quan và biên phòng, và có thể thay đổi tùy theo mức độ vi phạm và quy mô vận chuyển.

  • Chậm trễ trong xử lý hàng hóa: Việc không tuân thủ thời hạn khai báo AMS có thể dẫn đến chậm trễ trong quá trình xử lý hàng hóa tại cửa khẩu. Cơ quan hải quan và biên phòng có thể tăng cường kiểm tra và xử lý hàng hóa, làm gia tăng thời gian và công sức cần thiết để hoàn tất quá trình thông quan.

  • Hạn chế vận chuyển hoặc từ chối lệnh thông quan: Cơ quan hải quan và biên phòng có thể áp đặt hạn chế hoặc từ chối lệnh thông quan đối với hàng hóa không tuân thủ quy tắc và thời hạn khai báo AMS. Điều này có thể dẫn đến ngăn chặn hoặc gián đoạn quá trình vận chuyển hàng hóa.

  • Các biện pháp kiểm soát khác: Ngoài các chế tài trên, cơ quan hải quan và biên phòng có thể áp dụng các biện pháp kiểm soát khác để đảm bảo tuân thủ quy tắc và thời hạn khai báo AMS, bao gồm việc tăng cường giám sát, thực hiện kiểm tra ngẫu nhiên hoặc theo đơn đặt hàng, yêu cầu bổ sung thông tin, và thậm chí tạ

2.7. Các phương thức khai báo AMS:

Các hãng tàu và NVOCC (Non-Vessel Operating Common Carrier) có thể lựa chọn sử dụng một số phần mềm hợp pháp để khai báo AMS (Automated Manifest System). Điều này cho phép họ tự động hóa quy trình khai báo và tăng cường hiệu quả trong việc xử lý thông tin hàng hóa và vận chuyển.

Một số hãng tàu và nhà vận chuyển có thể không thực hiện quy trình khai báo AMS trực tiếp mà thay vào đó sử dụng một bên thứ ba, như một nhà cung cấp dịch vụ phần mềm hoặc công ty chuyên về khai báo hải quan. Trong trường hợp này, hãng tàu hoặc NVOCC cung cấp thông tin cần thiết cho bên thứ ba, và bên thứ ba sẽ tiến hành khai báo AMS theo yêu cầu của cơ quan hải quan và biên phòng.

Lợi ích của việc sử dụng bên thứ ba trong quy trình khai báo AMS là giúp hãng tàu và NVOCC tập trung vào hoạt động vận chuyển chính và giảm thiểu công việc liên quan đến khai báo hải quan. Bên thứ ba có kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm trong việc khai báo AMS, đồng thời sử dụng phần mềm hợp pháp để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ quy định hải quan.


3. FDA ảnh hưởng thế nào đến AMS

FDA có tác động lớn đến AMS (Advanced Medical Systems) trong việc sản xuất và cung cấp các sản phẩm y tế, cụ thể như sau: 

  • Quy định và tiêu chuẩn FDA: FDA thiết lập quy định và tiêu chuẩn nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và hiệu quả của các sản phẩm y tế. AMS phải tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn này trong quá trình sản xuất và cung cấp sản phẩm của mình. Điều này đòi hỏi AMS phải đảm bảo rằng quy trình sản xuất, chất lượng và kiểm định đáp ứng yêu cầu của FDA.

  • Quy trình kiểm định và đăng ký: Nếu AMS muốn tiếp cận thị trường Mỹ với các sản phẩm y tế, như thiết bị y tế hoặc huyết tương, FDA yêu cầu AMS tuân thủ quy trình kiểm định và đăng ký của họ. AMS phải nộp đơn đăng ký cho FDA, cung cấp thông tin về tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm, và thực hiện các thử nghiệm lâm sàng và kiểm định cần thiết. FDA sẽ xem xét thông tin này và quyết định cấp phép cho AMS tiếp cận thị trường Mỹ hoặc không.

  • Giám sát và tuân thủ: FDA có quyền kiểm tra và giám sát các cơ sở sản xuất và cung cấp sản phẩm y tế. AMS phải tuân thủ các yêu cầu của FDA và thường xuyên chịu sự kiểm tra để đảm bảo rằng quy trình sản xuất và sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và hiệu quả của FDA. Sự tuân thủ này đảm bảo rằng AMS đang hoạt động trong khuôn khổ pháp lý và đảm bảo chất lượng của sản phẩm y tế.

  • Cấp phép và giới hạn thị trường: FDA quyết định cấp phép và giới hạn thị trường cho các sản phẩm y tế. AMS phải tuân thủ các quy định của FDA để đảm bảo rằng sản phẩm của họ đáp ứng yêu cầu và được chấp thuận để tiếp cận thị trường Mỹ. Sự ảnh hưởng này có thể ảnh hưởng đến quy mô hoạt động của AMS và khả năng tiếp cận thị trường và khách hàng.

Tóm lại, FDA có ảnh hưởng quan trọng đến AMS trong việc sản xuất và cung cấp các sản phẩm y tế. AMS phải tuân thủ quy định, tiêu chuẩn, và quy trình của FDA để đảm bảo rằng sản phẩm của họ đáp ứng yêu cầu an toàn và hiệu quả trước khi được phép tiếp cận thị trường Mỹ.

Trong một thế giới đang ngày càng phụ thuộc lĩnh vực vận chuyển hàng hóa quốc tế, việc sử dụng hệ thống AMS là một yếu tố quan trọng để đảm bảo tính hiệu quả, chính xác và an toàn trong quá trình vận chuyển. Với sự tự động hoá và tính linh hoạt, AMS giúp đơn vị vận chuyển và chủ hàng tiết kiệm thời gian, giảm thiểu sai sót và tăng cường quản lý an ninh biên giới.

Với dịch vụ khai AMS của GOL, bạn sẽ có được sự tiện lợi và chính xác khi thực hiện thủ tục khai báo AMS. Đội ngũ chuyên gia của GOL sẽ hỗ trợ bạn trong việc tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn của AMS, giúp bạn giảm thiểu sai sót và đảm bảo tính chính xác của thông tin hàng hóa. Hơn nữa, phần mềm khai báo hải quan của GOL là một công cụ hiện đại và đáng tin cậy để quản lý thông tin hàng hóa và tuân thủ các quy định hải quan. Với tính năng tự động hoá và tính linh hoạt, phần mềm của GOL giúp bạn tiết kiệm thời gian và tăng cường hiệu quả trong quá trình khai báo hải quan.

Bằng cách sử dụng dịch vụ khai AMS và phần mềm khai báo hải quan của GOL, bạn có thể đảm bảo rằng thông tin hàng hóa của bạn được xử lý chính xác và nhanh chóng. Điều này không chỉ giúp bạn tuân thủ các quy định pháp luật liên quan mà còn giảm thiểu rủi ro và tăng cường quản lý an ninh biên giới.

Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để bắt đầu hành trình vận chuyển hàng hóa quốc tế một cách suôn sẻ và thành công!

Hotline: 0909 898 588

47/22 Trần Hưng Đạo, An DongWard , Ho Chi Minh City