G.O.L (Goods Online) Logo
Hướng Dẫn

Hướng dẫn Thâm nhập Thị trường Mỹ: Quy định, Thủ tục và Yêu cầu Tuân thủ 2026

Admin User
17 phút đọc
Hướng dẫn Thâm nhập Thị trường Mỹ: Quy định, Thủ tục và Yêu cầu Tuân thủ 2026

Hướng dẫn chi tiết xuất khẩu sang Mỹ: đăng ký FDA thực phẩm, mỹ phẩm, thiết bị y tế, đại lý EPA, thông quan CBP và tuân thủ Amazon. Quy trình, chi phí, thời gian xử lý.

TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU HOA KỲ

Hoa Kỳ nhập khẩu hơn 3.2 nghìn tỷ USD hàng hóa mỗi năm (2024), đứng đầu thế giới về giá trị nhập khẩu. Việt Nam xuất khẩu khoảng 114 tỷ USD sang Mỹ trong năm 2024, tăng 23% so với năm trước. Con số này đặt Việt Nam vào vị trí đối tác thương mại lớn thứ 3 của Mỹ tại châu Á.

Tuy nhiên, thị trường Mỹ có hệ thống quy định phức tạp nhất thế giới. Doanh nghiệp xuất khẩu cần tuân thủ yêu cầu từ nhiều cơ quan liên bang: FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm), EPA (Cục Bảo vệ Môi trường), CBP (Hải quan và Bảo vệ Biên giới), và FTC (Ủy ban Thương mại Liên bang).

Mỗi loại sản phẩm có bộ quy định riêng. Thực phẩm yêu cầu đăng ký FDA và thông báo trước (Prior Notice). Mỹ phẩm cần tuân thủ quy định ghi nhãn FDA. Thiết bị y tế phải qua quy trình phân loại và đăng ký 510(k). Hóa chất và thuốc trừ sâu cần giấy phép EPA.

Bài viết này cung cấp lộ trình chi tiết cho 8 lĩnh vực chính khi thâm nhập thị trường Mỹ, bao gồm các bước thực hiện, chi phí ước tính, và thời gian xử lý trung bình.


1. ĐĂNG KÝ FDA: CỔNG VÀO THỊ TRƯỜNG MỸ

FDA quản lý những sản phẩm nào?

Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) giám sát khoảng 20 cent trên mỗi đô la tiêu dùng tại Mỹ. Cơ quan này quản lý:

  • Thực phẩm: Chiếm 80% nguồn cung thực phẩm tại Mỹ
  • Dược phẩm: 100% thuốc kê đơn và không kê đơn
  • Thiết bị y tế: Hơn 190,000 loại thiết bị trên thị trường
  • Mỹ phẩm: Khoảng 13,000 thành phần mỹ phẩm được sử dụng
  • Thực phẩm chức năng: Ngành công nghiệp trị giá 59 tỷ USD (2024)

Mọi cơ sở sản xuất, chế biến, đóng gói hoặc bảo quản sản phẩm FDA-quản lý xuất khẩu sang Mỹ phải đăng ký với FDA. Đây là yêu cầu bắt buộc theo Đạo luật Bioterrorism Act 2002 và Đạo luật FSMA 2011.

Quy trình đăng ký FDA yêu cầu:

1. Đăng ký cơ sở sản xuất (miễn phí, gia hạn 2 năm/lần)

2. Chỉ định Đại lý Mỹ (US Agent) - bắt buộc cho cơ sở nước ngoài

3. Gửi Prior Notice trước mỗi lô hàng (miễn phí)

Thời gian xử lý đăng ký cơ sở: 1-3 ngày làm việc. Số đăng ký FDA không có giá trị như giấy chứng nhận phê duyệt - đây chỉ là đăng ký để FDA biết cơ sở đang hoạt động.

[Xem chi tiết: Dịch Vụ Đăng ký FDA]

Bài viết liên quan về Đăng ký FDA

Blog(18 bài viết)



2. FDA THỰC PHẨM: QUY ĐỊNH FSMA VÀ PRIOR NOTICE

Yêu cầu đối với thực phẩm nhập khẩu

Mỗi năm, FDA kiểm tra khoảng 2% trong số 15 triệu lô hàng thực phẩm nhập khẩu vào Mỹ. Tỷ lệ bị từ chối trung bình là 0.3%, tương đương 45,000 lô hàng/năm. Nguyên nhân từ chối phổ biến nhất:

Lý do từ chối

Tỷ lệ

Ghi nhãn sai/thiếu

35%

Nhiễm khuẩn/hóa chất

28%

Không đăng ký cơ sở

18%

Thiếu Prior Notice

12%

Lý do khác

7%



Đạo luật FSMA (Food Safety Modernization Act) 2011 thay đổi cách FDA quản lý an toàn thực phẩm. Thay vì phản ứng sau sự cố, FSMA yêu cầu phòng ngừa trước. Các yêu cầu chính:

Prior Notice (Thông báo trước): Phải nộp trước khi hàng đến cảng Mỹ. Thời hạn tối thiểu:

  • Đường biển: 8 giờ trước khi đến
  • Đường hàng không: 4 giờ trước khi đến
  • Đường bộ (từ Canada/Mexico): 2 giờ trước khi đến

FSVP (Foreign Supplier Verification Program): Nhà nhập khẩu Mỹ phải xác minh nhà cung cấp nước ngoài tuân thủ tiêu chuẩn FDA. Áp dụng từ 2017, với mức phạt lên đến 1.1 triệu USD/vi phạm.

Ghi nhãn thực phẩm: Phải hiển thị bằng tiếng Anh, bao gồm: Nutrition Facts, thành phần, cảnh báo dị ứng, thông tin nhà sản xuất, trọng lượng tịnh.

[Xem chi tiết: Dịch Vụ Đăng ký FDA Thực phẩm]



Lưu ý đặc biệt: Đồ uống có cồn (Alcohol Beverages)

Rượu, bia, và đồ uống có cồn chịu sự quản lý của HAI cơ quan liên bang:

1. FDA: Đăng ký cơ sở sản xuất thực phẩm (Food Facility Registration)

2. TTB (Alcohol and Tobacco Tax and Trade Bureau): Đăng ký và phê duyệt riêng

Yêu cầu TTB:

  • Importer's Basic Permit: Bắt buộc cho nhà nhập khẩu rượu
  • COLA (Certificate of Label Approval): Phê duyệt nhãn trước khi bán
  • Federal Excise Tax: Thuế tiêu thụ đặc biệt liên bang

Thời gian xử lý COLA: 2-4 tuần (nếu không có vấn đề). Phí Importer's Basic Permit: Miễn phí nhưng quy trình xét duyệt 60-90 ngày.

Ngoài ra, mỗi bang có quy định phân phối rượu riêng (three-tier system). Doanh nghiệp cần làm việc với distributor được cấp phép tại từng bang muốn bán.

3. Lưu ý đặc biệt: Đồ uống có cồn (Alcohol Beverages)

Rượu, bia, và đồ uống có cồn chịu sự quản lý của HAI cơ quan liên bang:

1. FDA: Đăng ký cơ sở sản xuất thực phẩm (Food Facility Registration)

2. TTB (Alcohol and Tobacco Tax and Trade Bureau): Đăng ký và phê duyệt riêng

Yêu cầu TTB:

  • Importer's Basic Permit: Bắt buộc cho nhà nhập khẩu rượu
  • COLA (Certificate of Label Approval): Phê duyệt nhãn trước khi bán
  • Federal Excise Tax: Thuế tiêu thụ đặc biệt liên bang

Thời gian xử lý COLA: 2-4 tuần (nếu không có vấn đề). Phí Importer's Basic Permit: Miễn phí nhưng quy trình xét duyệt 60-90 ngày.

Ngoài ra, mỗi bang có quy định phân phối rượu riêng (three-tier system). Doanh nghiệp cần làm việc với distributor được cấp phép tại từng bang muốn bán. 

Bài viết liên quan về FDA Thực phẩm



THỰC PHẨM CHỨC NĂNG (DIETARY SUPPLEMENTS)

Khác biệt giữa thực phẩm chức năng và thuốc

Thị trường thực phẩm chức năng Mỹ đạt 59 tỷ USD năm 2024, dự kiến tăng lên 85 tỷ USD vào 2030. Khoảng 77% người Mỹ trưởng thành sử dụng ít nhất một loại thực phẩm chức năng.

FDA phân loại thực phẩm chức năng (dietary supplements) khác với thuốc (drugs):

Tiêu chí

Thực phẩm chức năng

Thuốc

Phê duyệt trước

Không bắt buộc

Bắt buộc

Chứng minh hiệu quả

Không bắt buộc

Bắt buộc

Công bố

Cấu trúc/chức năng

Điều trị/chữa bệnh



Yêu cầu chính cho dietary supplements:

1. Đăng ký cơ sở FDA: Bắt buộc, gia hạn 2 năm/lần (tháng 10-12 năm chẵn)

2. NDI Notification (New Dietary Ingredient): Nếu thành phần chưa được bán tại Mỹ trước 1994, phải nộp NDI cho FDA ít nhất 75 ngày trước khi bán. Tỷ lệ FDA phản hồi "không đủ bằng chứng an toàn": khoảng 70%.

3. GMP Compliance: Tuân thủ 21 CFR Part 111 về Thực hành Sản xuất Tốt. FDA thanh tra khoảng 500-700 cơ sở supplement/năm.

4. Ghi nhãn: Phải có Supplement Facts panel, không được công bố điều trị/chẩn đoán/chữa bệnh.

Cảnh báo: FDA liên tục phát hiện các supplement chứa thành phần không kê khai. Năm 2024, FDA đưa ra 420+ cảnh báo về supplements vi phạm.

[Xem chi tiết: Dịch Vụ FDA Thực phẩm Chức năng]



4. FDA MỸ PHẨM: QUY ĐỊNH MOCRA 2022

Thay đổi lớn từ Đạo luật MoCRA

Ngành mỹ phẩm Mỹ đạt doanh thu 95 tỷ USD năm 2024. Lịch sử, FDA có quyền hạn giám sát mỹ phẩm rất hạn chế - không yêu cầu đăng ký, không phê duyệt trước.

Đạo luật MoCRA (Modernization of Cosmetics Regulation Act) được ký vào tháng 12/2022, có hiệu lực từ 2023-2025, thay đổi hoàn toàn cục diện:

Yêu cầu mới theo MoCRA:

Yêu cầu

Thời hạn

Đối tượng

Đăng ký cơ sở

29/12/2023

Tất cả nhà sản xuất

Liệt kê sản phẩm

29/12/2023

Tất cả sản phẩm bán tại Mỹ

Báo cáo phản ứng phụ nghiêm trọng

29/12/2023

Trong 15 ngày làm việc

Ghi nhãn thành phần mùi hương

29/12/2025

Sản phẩm có "fragrance"

Chuẩn GMP

29/12/2025

Tất cả cơ sở



Phí đăng ký MoCRA:

  • Đăng ký cơ sở: Miễn phí
  • Liệt kê sản phẩm: Miễn phí
  • Không có phí người dùng như thuốc/thiết bị y tế

Sản phẩm được miễn:

  • Mỹ phẩm handmade bán dưới 1 triệu USD/năm
  • Một số sản phẩm salon/spa chuyên nghiệp

Điểm khác biệt quan trọng: Mỹ phẩm không cần FDA "phê duyệt" trước khi bán. Nhà sản xuất tự chịu trách nhiệm về an toàn sản phẩm.

[Xem chi tiết: Dịch Vụ Đăng Ký FDA Mỹ phẩm]



5. FDA THIẾT BỊ Y TẾ: PHÂN LOẠI VÀ ĐĂNG KÝ 510(K)

Hệ thống phân loại 3 cấp của FDA

Thị trường thiết bị y tế Mỹ đạt 208 tỷ USD năm 2024, lớn nhất thế giới (chiếm 40% thị phần toàn cầu). FDA quản lý hơn 190,000 loại thiết bị y tế khác nhau.

FDA phân loại thiết bị y tế thành 3 cấp dựa trên mức độ rủi ro:

Cấp

Mức rủi ro

Ví dụ

Yêu cầu

Class I

Thấp

Băng gạc, găng tay khám

Đăng ký cơ sở + Liệt kê sản phẩm

Class II

Trung bình

Máy đo huyết áp, bơm tiêm

510(k) Premarket Notification

Class III

Cao

Máy tạo nhịp tim, van tim

PMA (Premarket Approval)



Phân bổ thiết bị theo cấp:

  • Class I: 47% (khoảng 1,700 loại miễn 510(k))
  • Class II: 43%
  • Class III: 10%

Quy trình 510(k):

510(k) là quy trình phổ biến nhất. Nhà sản xuất chứng minh thiết bị "tương đương đáng kể" (substantially equivalent) với thiết bị đã được phép bán (predicate device).

  • Thời gian xử lý trung bình: 140 ngày (FDA target: 90 ngày)
  • Tỷ lệ clearance: khoảng 85%
  • Phí người dùng 510(k) 2024: 21,760 USD (doanh nghiệp lớn), 5,440 USD (doanh nghiệp nhỏ)

Lưu ý quan trọng: Thiết bị y tế nước ngoài phải có US Agent VÀ Initial Importer (nhà nhập khẩu ban đầu) đăng ký với FDA.

[Xem chi tiết: Dịch Vụ Đăng Ký FDA Thiết bị Y tế]



6. ĐẠI LÝ EPA: YÊU CẦU CHO HÓA CHẤT VÀ THUỐC TRỪ SÂU

Phạm vi quản lý của EPA

Cục Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) quản lý các sản phẩm có thể ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe con người. Hai đạo luật chính:

TSCA (Toxic Substances Control Act):

  • Quản lý khoảng 86,000 hóa chất công nghiệp
  • Yêu cầu: PMN (Premanufacture Notice) cho hóa chất mới
  • Thời gian xử lý PMN: 90 ngày + có thể gia hạn

FIFRA (Federal Insecticide, Fungicide, and Rodenticide Act):

  • Quản lý thuốc trừ sâu, diệt côn trùng, diệt nấm
  • Yêu cầu: Đăng ký sản phẩm + Đăng ký cơ sở
  • Phí đăng ký cơ sở: 3,000 USD/năm

Khi nào cần Đại lý EPA?

Nhà sản xuất/nhập khẩu nước ngoài sản phẩm EPA-quản lý phải có đại lý tại Mỹ (US Agent) để:

  • Nhận thông báo từ EPA
  • Nộp báo cáo định kỳ
  • Đại diện trong các vấn đề tuân thủ

Sản phẩm EPA-quản lý phổ biến từ Việt Nam:

  • Thuốc trừ sâu và phân bón
  • Sơn và chất phủ công nghiệp
  • Chất tẩy rửa và diệt khuẩn
  • Thiết bị điện tử (yêu cầu RoHS tương đương)

Mức phạt vi phạm TSCA: lên đến 50,000 USD/ngày/vi phạm. Vi phạm FIFRA: lên đến 25,000 USD/vi phạm.

[Xem chi tiết: Dịch vụ Đại lý EPA]

Bài viết liên quan về Đại lý EPA



7. THÔNG QUAN HOA KỲ: THỦ TỤC CBP VÀ THUẾ QUAN

Quy trình nhập khẩu vào Mỹ

Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) xử lý hơn 40 triệu tờ khai nhập khẩu mỗi năm, thu khoảng 80 tỷ USD thuế quan. Việt Nam nằm trong top 10 nguồn nhập khẩu lớn nhất của Mỹ.

Các bước thông quan cơ bản:

1. Importer of Record (IOR): Mọi lô hàng nhập khẩu phải có IOR - người chịu trách nhiệm pháp lý. IOR có thể là người mua, người bán, hoặc customs broker.

2. Entry filing: Nộp tờ khai trong vòng 15 ngày kể từ khi hàng đến. Có 2 loại:

  • Informal Entry: Giá trị < 2,500 USD
  • Formal Entry: Giá trị ≥ 2,500 USD (chiếm 99% lô hàng)

Duty payment và Thuế quan đặc biệt:

Thuế nhập khẩu cơ bản tính theo mã HTS (Harmonized Tariff Schedule). Tuy nhiên, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ các loại thuế bổ sung:

Thuế đối ứng (Reciprocal Tariffs): Từ 2025, Mỹ áp dụng thuế đối ứng với nhiều quốc gia. Mức thuế phụ thuộc vào quốc gia xuất xứ sản phẩm. Việt Nam hiện chịu mức thuế đối ứng riêng - cần kiểm tra cập nhật trước mỗi lô hàng.

Thuế theo nguyên liệu đặc biệt:

  • Thép và nhôm: Thuế bổ sung 25% (Section 232)
  • Sản phẩm chứa thép/nhôm: Có thể chịu thuế derivative
  • Một số mặt hàng từ Trung Quốc: Thuế Section 301 (7.5-25%)

Khuyến nghị:

  • Kiểm tra xuất xứ sản phẩm (Country of Origin) và thuế đối ứng tương ứng
  • Xác định sản phẩm có chứa thép, nhôm, hoặc nguyên liệu đặc biệt không
  • Tham khảo mã HTS chính xác tại hts.usitc.gov
  • Cập nhật thường xuyên vì chính sách thuế quan thay đổi liên tục

Customs Bond:

Lô hàng Formal Entry yêu cầu Customs Bond:

  • Single Entry Bond: 1 lô hàng, phí khoảng 50-100 USD
  • Continuous Bond: Nhiều lô hàng/năm, phí 500-2,000 USD/năm
  • Giá trị bond tối thiểu: 50,000 USD hoặc 10% tổng thuế dự kiến/năm

Thời gian thông quan:

  • Không kiểm tra: 1-3 ngày
  • Kiểm tra X-ray: 3-5 ngày
  • Kiểm tra vật lý: 5-15 ngày
  • Kiểm tra FDA/USDA: Có thể đến 30 ngày

[Xem chi tiết: Dịch vụ Thông quan Hoa Kỳ]

Bài viết liên quan về Thông quan Hoa Kỳ

Blog(15 bài viết)



8. TUÂN THỦ AMAZON SELLERS: YÊU CẦU BÁN HÀNG TRỰC TUYẾN

Vượt qua rào cản bán hàng trên Amazon Mỹ

Amazon Mỹ chiếm 37.6% thị phần thương mại điện tử Mỹ (2024), với doanh số 490 tỷ USD. Hơn 60% doanh số Amazon đến từ third-party sellers (người bán bên thứ ba).

Người bán quốc tế phải tuân thủ cả yêu cầu của Amazon VÀ quy định liên bang Mỹ. Amazon ngày càng thắt chặt kiểm tra tuân thủ.

Yêu cầu Amazon cơ bản:

Yêu cầu

Chi tiết

EIN hoặc ITIN

Mã số thuế cá nhân/doanh nghiệp Mỹ

Thẻ tín dụng quốc tế

Chấp nhận thanh toán

Tài khoản ngân hàng

Nhận thanh toán (có thể dùng Payoneer)

Số điện thoại Mỹ

Xác thực tài khoản



Yêu cầu tuân thủ sản phẩm:

1. Ghi nhãn tiếng Anh: Bắt buộc cho tất cả sản phẩm

2. Chứng nhận CPC (Children's Product Certificate): Bắt buộc cho sản phẩm trẻ em

3. FDA compliance: Thực phẩm, mỹ phẩm, thiết bị y tế phải đăng ký FDA

4. FCC compliance: Thiết bị điện tử phải có chứng nhận FCC

5. UL/ETL listing: Thiết bị điện khuyến khích có chứng nhận an toàn

Rủi ro vi phạm Amazon:

  • Account suspension: Tạm ngưng tài khoản (có thể khôi phục)
  • Account termination: Đóng tài khoản vĩnh viễn
  • ASIN suppression: Ẩn listing sản phẩm
  • Giữ tiền: Amazon giữ doanh thu trong 90 ngày hoặc lâu hơn

Amazon báo cáo đã xóa 700 triệu listing vi phạm và 6 triệu tài khoản giả mạo trong năm 2023.

[Xem chi tiết: Dịch vụ Tuân thủ Amazon Sellers]



QUY ĐỊNH ĐẶC BIỆT: PROPOSITION 65 CALIFORNIA

Yêu cầu ghi nhãn cảnh báo tại California

Proposition 65 (còn gọi là Safe Drinking Water and Toxic Enforcement Act 1986) là quy định riêng của bang California, áp dụng cho tất cả sản phẩm bán tại California - không chỉ sản phẩm sản xuất tại đây.

California là thị trường tiêu dùng lớn nhất nước Mỹ với 39 triệu dân và GDP 3.9 nghìn tỷ USD. Hầu hết doanh nghiệp bán hàng tại Mỹ đều cần tuân thủ Prop 65.

Prop 65 yêu cầu gì?

Doanh nghiệp phải cảnh báo người tiêu dùng nếu sản phẩm chứa hóa chất trong danh sách Prop 65 (hiện có hơn 900 chất). Cảnh báo phải:

  • Hiển thị rõ ràng trên nhãn sản phẩm hoặc tại điểm bán
  • Sử dụng ngôn ngữ chuẩn: "WARNING: This product can expose you to chemicals including [tên chất], which is known to the State of California to cause cancer/birth defects..."
  • Bao gồm biểu tượng cảnh báo tam giác vàng

Sản phẩm thường yêu cầu cảnh báo Prop 65:

  • Thực phẩm và đồ uống (chì, cadmium, acrylamide)
  • Mỹ phẩm (formaldehyde, titanium dioxide)
  • Đồ gia dụng và nội thất (chì trong sơn, phthalates)
  • Thiết bị điện tử (chì trong hàn, cadmium)
  • Quần áo và phụ kiện (chì, PFAS)

Mức phạt vi phạm Prop 65: lên đến 2,500 USD/ngày/vi phạm. Đặc biệt, bất kỳ cá nhân nào cũng có thể khởi kiện doanh nghiệp vi phạm (private enforcement) - đây là nguồn phần lớn các vụ kiện Prop 65.

Khuyến nghị: Kiểm tra thành phần sản phẩm với danh sách Prop 65 tại oehha.ca.gov trước khi xuất khẩu sang Mỹ.


BẢNG TỔNG HỢP: SO SÁNH YÊU CẦU THEO LOẠI SẢN PHẨM

Loại sản phẩm

Cơ quan

Đăng ký cơ sở

Phê duyệt sản phẩm

Chi phí ước tính

Thời gian

Thực phẩm

FDA

✅ Bắt buộc

❌ Không

500-2,000 USD

1-3 ngày

Thực phẩm CN

FDA

✅ Bắt buộc

Có thể (NDI)

2,000-50,000 USD

75+ ngày

Mỹ phẩm

FDA

✅ Bắt buộc (MoCRA)

❌ Không

500-1,500 USD

1-3 ngày

Thiết bị y tế I

FDA

✅ Bắt buộc

❌ Không

6,000-10,000 USD

1-4 tuần

Thiết bị y tế II

FDA

✅ Bắt buộc

✅ 510(k)

30,000-150,000 USD

3-12 tháng

Thiết bị y tế III

FDA

✅ Bắt buộc

✅ PMA

500,000+ USD

1-3 năm

Hóa chất

EPA

✅ TSCA

Có thể (PMN)

10,000-100,000 USD

90+ ngày

Thuốc trừ sâu

EPA

✅ FIFRA

✅ Bắt buộc

50,000-500,000 USD

1-3 năm



LỘ TRÌNH THÂM NHẬP THỊ TRƯỜNG MỸ: 7 BƯỚC CHUẨN BỊ

Bước 1: Xác định phân loại sản phẩm

Xác định sản phẩm của bạn thuộc cơ quan quản lý nào (FDA, EPA, CPSC, FCC) và yêu cầu cụ thể. Một sản phẩm có thể chịu quản lý của nhiều cơ quan.

Ví dụ: Kem chống nắng có SPF → FDA quản lý như thuốc OTC (không phải mỹ phẩm)

Bước 2: Đánh giá tuân thủ sản phẩm

Kiểm tra:

  • Thành phần có được phép tại Mỹ không?
  • Ghi nhãn đúng quy định Mỹ không?
  • Cần chứng nhận/kiểm nghiệm gì?

Bước 3: Đăng ký cơ sở

Đăng ký cơ sở sản xuất với cơ quan liên quan (FDA, EPA). Chỉ định US Agent nếu là cơ sở nước ngoài.

Bước 4: Chuẩn bị tài liệu kỹ thuật

Chuẩn bị:

  • Hồ sơ sản phẩm (technical file)
  • Báo cáo kiểm nghiệm (nếu yêu cầu)
  • Nhãn mác tiếng Anh

Bước 5: Tìm đối tác nhập khẩu

Xác định:

  • Importer of Record (IOR) (nếu cần)
  • Customs Broker được cấp phép
  • Kho lưu trữ (nếu cần)

Bước 6: Thực hiện lô hàng thử nghiệm

Gửi lô hàng nhỏ để:

  • Kiểm tra quy trình thông quan
  • Xác định vấn đề tuân thủ
  • Tính toán chi phí thực tế

Bước 7: Theo dõi các quy định về quảng cáo và tiếp thị

Sản phẩm bán tại Mỹ phải tuân thủ quy định quảng cáo liên bang do Ủy ban Thương mại Liên bang (FTC) giám sát. FTC yêu cầu mọi tuyên bố quảng cáo phải trung thực, có bằng chứng, và không gây hiểu lầm.

Các quy định FTC chính:

  • Tuyên bố hiệu quả sản phẩm phải có bằng chứng khoa học
  • Đánh giá và testimonial phải phản ánh trải nghiệm thực tế
  • Quảng cáo "Made in USA" phải đáp ứng tiêu chuẩn xuất xứ nghiêm ngặt
  • Influencer marketing phải công khai mối quan hệ tài trợ

Mức phạt vi phạm FTC: lên đến 50,000 USD/vi phạm. FTC có quyền yêu cầu hoàn tiền cho người tiêu dùng bị ảnh hưởng. Năm 2024, FTC thu hồi hơn 330 triệu USD từ các vụ vi phạm quảng cáo.




TÀI NGUYÊN THAM KHẢO

Cơ quan Liên bang Mỹ:

Công cụ Tra cứu: